学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

只

zhǐ

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ
  2. chỉ đơn thuần
  3. chỉ là
  4. nhưng
  5. biến thể của 只[zhi3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • only
  • merely
  • just
  • but
  • variant of 只

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 只

    zhǐ

    chỉ

🎙️ Luyện nói

只

zhǐ

chỉ

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

只zhǐ

chỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我只想休息。

    wǒ zhǐ xiǎng xiū xi

    Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.Bản dịch nháp

    ENI just want to rest.

    HSK 2
  • 我只吃了一点点。

    wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn

    Tôi chỉ ăn một chút xíu thôi.Bản dịch nháp

    ENI only ate a tiny bit.

    HSK 2

Có trong bài