HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/43
重新
chóng xīn
HSK 2
- Hán Việt
- trọng tân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lại; một lần nữa; tái-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- again; once more; re-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
重
chóng
trọng
新
xīn
tân
🎙️ Luyện nói
重新
chóng xīn
lại; một lần nữa; tái-
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
重chóng
trọng
Đang tải…