学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

听说

tīng shuō

Phồn thể: 聽說

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe (nói)
  2. nghe rằng
  3. nghe đồn
  4. nghe và nói

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hear (sth said)
  • one hears (that)
  • hearsay
  • listening and speaking

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 听

    yǐn

    thính

  • 说

    shuì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

听说

tīng shuō

nghe (nói)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

听yǐn

thính

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我早就听说过你。

    wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ

    Tôi đã nghe nói về bạn từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENI heard about you long ago.

    HSK 2
  • 听说他们离婚了。

    tīng shuō tā men lí hūn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI heard they divorced.

    HSK 3

Có trong bài