学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

音节

yīn jié

Phồn thể: 音節

HSK 2
Hán Việt
âm tiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm tiết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • syllable

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 音

    yīn

    âm

  • 节

    jiē

    tiết

🎙️ Luyện nói

音节

yīn jié

âm tiết

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

音yīn

âm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个词有两个音节。

    zhè ge cí yǒu liǎng gè yīn jié

    Từ này có hai âm tiết.Bản dịch nháp

    ENThis word has two syllables.

    HSK 2

Có trong bài