HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/43
语言
yǔ yán
Phồn thể: 語言
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngữ ngôn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngôn ngữ
Lượng từ: 门种
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- language
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
语
yǔ
ngữ
言
yán
ngôn
🎙️ Luyện nói
语言
yǔ yán
ngôn ngữ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
语yǔ
ngữ
Đang tải…