学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

练

liàn

Phồn thể: 練

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
luyện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luyện tập
  2. huấn luyện
  3. diễn tập
  4. hoàn thiện (kỹ năng)
  5. tập luyện
  6. (văn học) lụa trắng
  7. luộc và giũ lụa thô

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to practice
  • to train
  • to drill
  • to perfect (one's skill)
  • exercise
  • (literary) white silk
  • to boil and scour raw silk

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 练

    liàn

    luyện

🎙️ Luyện nói

练

liàn

luyện tập

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

练liàn

luyện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 语言要多练才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.Bản dịch nháp

    ENLanguage needs lots of practice.

    HSK 2

Có trong bài