学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

表

biǎo

HSK 2
Hán Việt
biểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề mặt bên ngoài
  2. quan hệ họ hàng qua nữ giới
  3. thể hiện (ý kiến của một người)
  4. mô hình
  5. bảng (liệt kê thông tin)
  6. biểu mẫu
  7. đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)
  8. đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)
  9. đồng hồ đo; máy đo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • exterior surface
  • family relationship via females
  • to show (one's opinion)
  • a model
  • a table (listing information)
  • a form
  • a meter (measuring sth)
  • watch (timepiece)
  • meter; gauge

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 表

    biǎo

    biểu

🎙️ Luyện nói

表

biǎo

bề mặt bên ngoài

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

表biǎo

biểu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我的表慢了五分钟。

    wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút.Bản dịch nháp

    ENMy watch is five minutes slow.

    HSK 2
  • 他的表很准。

    tā de biǎo hěn zhǔn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis watch is accurate.

    HSK 3

Có trong bài