学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

红色

hóng sè

Phồn thể: 紅色

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
hồng sắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu đỏ (màu sắc)
  2. cách mạng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • red (color)
  • revolutionary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 红

    hóng

    hồng

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

红色

hóng sè

màu đỏ (màu sắc)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

红hóng

hồng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 红色、黄色、黑色,你喜欢哪个颜色?

    hóng sè huáng sè hēi sè nǐ xǐ huan nǎ ge yán sè

    Đỏ, vàng, đen, bạn thích màu nào?Bản dịch nháp

    ENRed, yellow, black—which color do you like?

    HSK 2

Có trong bài