学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

重视

zhòng shì

Phồn thể: 重視

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi trọng; đánh giá cao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to attach importance to sth; to value

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 视

    shì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

重视

zhòng shì

coi trọng; đánh giá cao

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 在吃的方面,他不太重视。

    zài chī de fāng miàn tā bù tài zhòng shì

    Về mặt ăn uống, anh ấy không coi trọng lắm.Bản dịch nháp

    ENHe doesn't care much about food.

    HSK 2

Có trong bài