学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

方面

fāng miàn

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khía cạnh
  2. phương diện
  3. lĩnh vực
  4. mặt

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • respect
  • aspect
  • field
  • side

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 方

    fāng

    phương

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

方面

fāng miàn

khía cạnh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

方fāng

phương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 在吃的方面,他不太重视。

    zài chī de fāng miàn tā bù tài zhòng shì

    Về mặt ăn uống, anh ấy không coi trọng lắm.Bản dịch nháp

    ENHe doesn't care much about food.

    HSK 2

Có trong bài