HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 34/43
方面
fāng miàn
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khía cạnh
- phương diện
- lĩnh vực
- mặt
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- respect
- aspect
- field
- side
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
方
fāng
phương
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
方面
fāng miàn
khía cạnh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
方fāng
phương
Đang tải…