HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 42/43
晚报
wǎn bào
Phồn thể: 晚報
HSK 2
- Hán Việt
- vãn báo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- báo chiều
- (trong tên tờ báo) Tin Tức Buổi Chiều
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- evening newspaper
- (in a newspaper's name) Evening News
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
晚
wǎn
vãn
报
bào
báo
🎙️ Luyện nói
晚报
wǎn bào
báo chiều
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
晚wǎn
vãn
Đang tải…