学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

英文

Yīng wén

HSK 2
Hán Việt
anh văn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Anh (ngôn ngữ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • English (language)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 英

    yīng

    anh

  • 文

    wén

    văn

🎙️ Luyện nói

英文

Yīng wén

tiếng Anh (ngôn ngữ)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

英yīng

anh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这本书是英文的。

    zhè běn shū shì yīng wén de

    Cuốn sách này bằng tiếng Anh.Bản dịch nháp

    ENThis book is in English.

    HSK 2

Có trong bài