学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

日报

rì bào

Phồn thể: 日報

HSK 2
Hán Việt
nhật báo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo hàng ngày

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • daily newspaper

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 日

    rì

    nhật

  • 报

    bào

    báo

🎙️ Luyện nói

日报

rì bào

báo hàng ngày

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

日rì

nhật

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 日报是早上出的,晚报是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Nhật báo phát hành buổi sáng, báo chiều phát hành buổi chiều.Bản dịch nháp

    ENMorning papers come out in the morning, evening papers in the afternoon.

    HSK 2

Có trong bài