学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

重点

chóng diǎn

Phồn thể: 重點

HSK 2
Hán Việt
trọng điểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
  2. đánh giá lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to recount (e.g. results of election)
  • to re-evaluate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 点

    diǎn

    điểm

🎙️ Luyện nói

重点

chóng diǎn

kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是今天的重点。

    zhè shì jīn tiān de chóng diǎn

    Đây là trọng điểm của hôm nay.Bản dịch nháp

    ENThis is today's key point.

    HSK 2
  • 老师强调了这个重点。

    lǎo shī qiáng diào le zhè ge chóng diǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher stressed this key point.

    HSK 3

Có trong bài