HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/43
重点
chóng diǎn
Phồn thể: 重點
HSK 2
- Hán Việt
- trọng điểm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
- đánh giá lại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to recount (e.g. results of election)
- to re-evaluate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
重
chóng
trọng
点
diǎn
điểm
🎙️ Luyện nói
重点
chóng diǎn
kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
重chóng
trọng
Đang tải…