HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/43
西医
xī yī
Phồn thể: 西醫
HSK 2
- Hán Việt
- tây y
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- y học phương Tây
- bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Western medicine
- a doctor trained in Western medicine
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
西
xī
tây
医
yī
y
🎙️ Luyện nói
西医
xī yī
y học phương Tây
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
西xī
tây
Đang tải…