HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 29/43
特点
tè diǎn
Phồn thể: 特點
HSK 2
- Hán Việt
- đặc điểm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đặc điểm (nét đặc trưng)
- phẩm chất
- đặc tính
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- characteristic (feature)
- trait
- feature
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
特
tè
đặc
点
diǎn
điểm
🎙️ Luyện nói
特点
tè diǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
特tè
đặc
Đang tải…