学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

特点

tè diǎn

Phồn thể: 特點

HSK 2
Hán Việt
đặc điểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc điểm (nét đặc trưng)
  2. phẩm chất
  3. đặc tính

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • characteristic (feature)
  • trait
  • feature

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 特

    tè

    đặc

  • 点

    diǎn

    điểm

🎙️ Luyện nói

特点

tè diǎn

đặc điểm (nét đặc trưng)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

特tè

đặc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个地方的特点是安静。

    zhè ge dì fāng de tè diǎn shì ān jìng

    Đặc điểm của nơi này là yên tĩnh.Bản dịch nháp

    ENThis place's feature is its quietness.

    HSK 2

Có trong bài