学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

方向

fāng xiàng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phương hướng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng; phương hướng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • direction; orientation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 方

    fāng

    phương

  • 向

    xiàng

    hướng

🎙️ Luyện nói

方向

fāng xiàng

hướng; phương hướng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

方fāng

phương

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们走的方向不对。

    wǒ men zǒu de fāng xiàng bù duì

    Chúng ta đi sai hướng rồi.Bản dịch nháp

    ENWe are going in the wrong direction.

    HSK 2
  • 他朝车站的方向走去。

    tā cháo chē zhàn de fāng xiàng zǒu qù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe walked toward the station.

    HSK 3

Có trong bài