学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

实际

shí jì

Phồn thể: 實際

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế
  2. thực hành
  3. thực tiễn
  4. thực
  5. sự thật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • reality
  • practice
  • practical
  • realistic
  • real
  • actual

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 实

    shí

    thực

  • 际

    jì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

实际

shí jì

thực tế

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

实shí

thực

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他说的和实际不同。

    tā shuō de hé shí jì bù tóng

    Điều anh ấy nói khác với thực tế.Bản dịch nháp

    ENWhat he says differs from reality.

    HSK 2
  • 理论要结合实际。

    lǐ lùn yào jié hé shí jì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTheory should be combined with practice.

    HSK 3

Có trong bài