学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

名称

míng chēng

Phồn thể: 名稱

HSK 2
Hán Việt
danh xưng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên (của một sự vật)
  2. tên (của một tổ chức)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • name (of a thing)
  • name (of an organization)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 名

    míng

    danh

  • 称

    chèn

    xưng

🎙️ Luyện nói

名称

míng chēng

tên (của một sự vật)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

名míng

danh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条街的名称很有意思。

    zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si

    Tên của con phố này rất thú vị.Bản dịch nháp

    ENThis street's name is interesting.

    HSK 2

Có trong bài