HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 32/43
名称
míng chēng
Phồn thể: 名稱
HSK 2
- Hán Việt
- danh xưng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tên (của một sự vật)
- tên (của một tổ chức)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- name (of a thing)
- name (of an organization)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
名
míng
danh
称
chèn
xưng
🎙️ Luyện nói
名称
míng chēng
tên (của một sự vật)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
名míng
danh
Đang tải…