学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

行为

xíng wéi

Phồn thể: 行為

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành động
  2. cách cư xử
  3. hành vi
  4. hoạt động

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • action
  • conduct
  • behavior
  • activity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

行为

xíng wéi

hành động

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他的行为让人难懂。

    tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng

    Hành vi của anh ấy khiến người ta khó hiểu.Bản dịch nháp

    ENHis behavior is hard to understand.

    HSK 2
  • 他的行为很奇怪。

    tā de xíng wéi hěn qí guài

    Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.Bản dịch nháp

    ENHis behavior is strange.

    HSK 3

Có trong bài