HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/43
级
jí
Phồn thể: 級
HSK 2
- Hán Việt
- cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cấp
- hạng
- bậc
- bước (cầu thang)
- Lượng từ: bước, cấp
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- level
- grade
- rank
- step (of stairs)
- classifier: step, level
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
级
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
级
jí
cấp
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
级jí
cấp
Đang tải…