学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

级

jí

Phồn thể: 級

HSK 2
Hán Việt
cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp
  2. hạng
  3. bậc
  4. bước (cầu thang)
  5. Lượng từ: bước, cấp

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • level
  • grade
  • rank
  • step (of stairs)
  • classifier: step, level

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 级

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

级

jí

cấp

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

级jí

cấp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他比我高一级。

    tā bǐ wǒ gāo yī jí

    Anh ấy học trên tôi một lớp.Bản dịch nháp

    ENHe is one grade above me.

    HSK 2

Có trong bài