学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

刷

shuā

Đề thi HSK3
Hán Việt
loát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chải
  2. sơn
  3. quét
  4. đăng lên
  5. bỏ học (của học sinh)
  6. sa thải khỏi công việc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to brush
  • to paint
  • to daub
  • to paste up
  • to skip class (of students)
  • to fire from a job

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刷

    shuā

    loát

🎙️ Luyện nói

刷

shuā

chải

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

刷shuā

loát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他用刷子刷鞋。

    tā yòng shuā zi shuā xié

    Anh ấy dùng bàn chải để chải giày.Bản dịch nháp

    ENHe brushes his shoes with a brush.

    HSK 4

Có trong bài