HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/24
扫
sǎo
Phồn thể: 掃
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
- quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ
- quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sweep
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
扫
sǎo
tảo
🎙️ Luyện nói
扫
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
扫sǎo
tảo
Đang tải…