学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

衬衫

chèn shān

Phồn thể: 襯衫

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo sơ mi
  2. áo blouse

Lượng từ: 件

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • shirt
  • blouse

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 衬

    chèn

    chưa có Hán Việt

  • 衫

    shān

    oam

🎙️ Luyện nói

衬衫

chèn shān

áo sơ mi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

衬chèn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件衬衫的价格很合理。

    zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ

    Giá của chiếc áo sơ mi này rất hợp lý.Bản dịch nháp

    ENThe price of this shirt is reasonable.

    HSK 3

Có trong bài