HSK3 · Bài 5
Ăn uống và quần áo
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/23
衬衫
chèn shān
Phồn thể: 襯衫
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- áo sơ mi
- áo blouse
Lượng từ: 件
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- shirt
- blouse
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
衬
chèn
chưa có Hán Việt
衫
shān
oam
🎙️ Luyện nói
衬衫
chèn shān
áo sơ mi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
衬chèn
chưa có Hán Việt
Đang tải…