HSK3 · Bài 5
Ăn uống và quần áo
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/23
矿泉水
kuàng quán shuǐ
Phồn thể: 礦泉水
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khoáng tuyền héo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nước khoáng
Lượng từ: 瓶杯
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mineral water
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
矿
kuàng
khoáng
泉
quán
tuyền
水
shuǐ
héo / thuỷ
🎙️ Luyện nói
矿泉水
kuàng quán shuǐ
nước khoáng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
矿kuàng
khoáng
Đang tải…