学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

饮料

yǐn liào

Phồn thể: 飲料

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ uống
  2. nước giải khát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • drink
  • beverage

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 饮

    yǐn

    chưa có Hán Việt

  • 料

    liào

    liệu

🎙️ Luyện nói

饮料

yǐn liào

đồ uống

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

饮yǐn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他点了一份盒饭和一瓶饮料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống.Bản dịch nháp

    ENHe ordered a boxed meal and a drink.

    HSK 5

Có trong bài