HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/24
方便面
fāng biàn miàn
Phồn thể: 方便麵
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mì ăn liền
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- instant noodles
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
方
fāng
phương
便
biàn
tiện
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
方便面
fāng biàn miàn
mì ăn liền
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
方fāng
phương
Đang tải…