学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

常

cháng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luôn luôn
  2. thường xuyên
  3. thường
  4. phổ biến
  5. chung
  6. không đổi
  7. họ [Chang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • always
  • ever
  • often
  • frequently
  • common
  • general
  • constant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

常

cháng

luôn luôn

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

常cháng

thường

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我常去那个商店。

    wǒ cháng qù nà ge shāng diàn

    Tôi hay đến cửa hàng đó.Bản dịch nháp

    ENI often go to that shop.

    HSK 1
  • 方便面不能常吃。

    fāng biàn miàn bù néng cháng chī

    Không nên ăn mì ăn liền thường xuyên.Bản dịch nháp

    ENInstant noodles shouldn't be eaten often.

    HSK 2
  • 周末我常去爬山。

    zhōu mò wǒ cháng qù pá shān

    Cuối tuần tôi thường đi leo núi.Bản dịch nháp

    ENI often go hiking on weekends.

    HSK 2
  • 今后我会常来看你。

    jīn hòu wǒ huì cháng lái kàn nǐ

    Từ nay về sau tôi sẽ thường đến thăm bạn.Bản dịch nháp

    ENFrom now on I will visit you often.

    HSK 2

Có trong bài