HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/24
酒
jiǔ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rượu (đặc biệt là rượu gạo)
- đồ uống có cồn
- rượu bia
- thức uống có cồn
Lượng từ: 杯瓶罐桶缸
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- wine (esp. rice wine)
- liquor
- spirits
- alcoholic beverage
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
酒
jiǔ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
酒
jiǔ
rượu (đặc biệt là rượu gạo)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
酒jiǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…