学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

酒

jiǔ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu (đặc biệt là rượu gạo)
  2. đồ uống có cồn
  3. rượu bia
  4. thức uống có cồn

Lượng từ: 杯瓶罐桶缸

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wine (esp. rice wine)
  • liquor
  • spirits
  • alcoholic beverage

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 酒

    jiǔ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

酒

jiǔ

rượu (đặc biệt là rượu gạo)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

酒jiǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喝了一瓶酒。

    tā hē le yī píng jiǔ

    Anh ấy đã uống một chai rượu.Bản dịch nháp

    ENHe drank a bottle of wine.

    HSK 2

Có trong bài