HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/22
突然
tū rán
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đột nhiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sudden; abrupt; unexpected
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
突
tū
đột
然
rán
nhiên
🎙️ Luyện nói
突然
tū rán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
突tū
đột
Đang tải…