学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

突然

tū rán

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
đột nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sudden; abrupt; unexpected

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 突

    tū

    đột

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

突然

tū rán

đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

突tū

đột

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 半夜他突然醒了。

    bàn yè tā tū rán xǐng le

    Nửa đêm anh ấy đột nhiên tỉnh giấc.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly woke at midnight.

    HSK 4
  • 突然下起了大雨。

    tū rán xià qǐ le dà yǔ

    Đột nhiên trời đổ mưa to.Bản dịch nháp

    ENIt suddenly started pouring.

    HSK 3

Có trong bài