学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

刚才

gāng cái

Phồn thể: 剛才

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa nãy
  2. mới đây
  3. vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • just now
  • a moment ago
  • just now (variant of 刚才)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刚

    gāng

    chưa có Hán Việt

  • 才

    cái

    tài

🎙️ Luyện nói

刚才

gāng cái

vừa nãy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

刚gāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 刚才有人给你打电话。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi điện cho bạn.Bản dịch nháp

    ENSomeone called you just now.

    HSK 2

Có trong bài