学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

复习

fù xí

Phồn thể: 復習

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hạ tập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xem lại
  2. ôn tập
  3. biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]

Lượng từ: 次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to review
  • revision
  • variant of 复习

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 复

    fù

    hạ

  • 习

    xí

    tập

🎙️ Luyện nói

复习

fù xí

xem lại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

复fù

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 下周开学,我要复习生词。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau khai giảng, tôi phải ôn lại từ mới.Bản dịch nháp

    ENSchool starts next week; I need to review vocabulary.

    HSK 2

Có trong bài