学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

冬天

dōng tiān

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đông thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa đông

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • winter

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 冬

    dōng

    đông

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

冬天

dōng tiān

mùa đông

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

冬dōng

đông

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 冬天的夜很长。

    dōng tiān de yè hěn zhǎng

    Đêm mùa đông rất dài.Bản dịch nháp

    ENWinter nights are long.

    HSK 2
  • 夏天很热,冬天很冷。

    xià tiān hěn rè dōng tiān hěn lěng

    Mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh.Bản dịch nháp

    ENSummer is hot, winter is cold.

    HSK 2
  • 冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBeware of fire in winter.

    HSK 3

Có trong bài