HSK3 · Bài 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/28
节
jié
Phồn thể: 節
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khớp; đốt
- (dạng kết hợp) phần; đoạn
- tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
- lễ hội theo mùa
- (dạng kết hợp) tiết kiệm
- (dạng kết hợp) tiết tháo; trinh tiết
- lượng từ cho các đoạn: bài học, toa tàu, câu kinh thánh, v.v.
- hải lý (dặm biển mỗi giờ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- joint; node
- (bound form) section; segment
- solar term (one of the 24 divisions of the year in the traditional Chinese calendar)
- seasonal festival
- (bound form) to economize; to save
- (bound form) moral integrity; chastity
- classifier for segments: lessons, train wagons, biblical verses etc
- knot (nautical miles per hour)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
节
jiē
tiết
🎙️ Luyện nói
节
jié
khớp; đốt
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
节jiē
tiết
Đang tải…