HSK3 · Bài 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/28
太阳
tài yang
Phồn thể: 太陽
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thái dương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mặt trời
- viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sun
- abbr. for 太阳穴
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
太
tài
thái
阳
yáng
dương
🎙️ Luyện nói
太阳
tài yang
mặt trời
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
太tài
thái
Đang tải…