HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/28
宾馆
bīn guǎn
Phồn thể: 賓館
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tân quán
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà khách
- nhà nghỉ
- khách sạn
Lượng từ: 个家
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- guesthouse
- lodge
- hotel
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
宾
bīn
tân
馆
guǎn
quán
🎙️ Luyện nói
宾馆
bīn guǎn
nhà khách
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
宾bīn
tân
Đang tải…