学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

宾馆

bīn guǎn

Phồn thể: 賓館

Đề thi HSK3
Hán Việt
tân quán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà khách
  2. nhà nghỉ
  3. khách sạn

Lượng từ: 个家

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • guesthouse
  • lodge
  • hotel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 宾

    bīn

    tân

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

宾馆

bīn guǎn

nhà khách

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

宾bīn

tân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个宾馆的房间很干净。

    zhè ge bīn guǎn de fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng của khách sạn này rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThis hotel's rooms are clean.

    HSK 5

Có trong bài