HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/28
行李
xíng li
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hàng lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hành lý
Lượng từ: 件
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- luggage
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
行
háng
hàng
李
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
行李
xíng li
hành lý
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
行háng
hàng
Đang tải…