学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

行李

xíng li

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
hàng lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lý

Lượng từ: 件

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • luggage

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 李

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

行李

xíng li

hành lý

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 过海关要打开行李。

    guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li

    Qua hải quan phải mở hành lý ra.Bản dịch nháp

    ENYou must open your luggage at customs.

    HSK 3
  • 请把行李放在上面。

    qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn

    Hãy đặt hành lý lên trên.Bản dịch nháp

    ENPlease put the luggage on top.

    HSK 3
  • 行李里有证件和现金。

    xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe luggage contains documents and cash.

    HSK 3

Có trong bài