学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

高铁

gāo tiě

Phồn thể: 高鐵

Đề thi HSK3
Hán Việt
cao thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường sắt cao tốc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • high speed rail

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 高

    gāo

    cao

  • 铁

    tiě

    thiết

🎙️ Luyện nói

高铁

gāo tiě

đường sắt cao tốc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

高gāo

cao

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我坐高铁去,比大巴快。

    wǒ zuò gāo tiě qù bǐ dà bā kuài

    Tôi đi tàu cao tốc, nhanh hơn xe khách.Bản dịch nháp

    ENI'll take high-speed rail—faster than the bus.

    HSK 4
  • 他乘坐高铁去出差。

    tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi

    Anh ấy đi tàu cao tốc đi công tác.Bản dịch nháp

    ENHe takes high-speed rail on business.

    HSK 5

Có trong bài