HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/28
大熊猫
dà xióng māo
Phồn thể: 大熊貓
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đại hùng mèo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- giant panda (Ailuropoda melanoleuca)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
熊
xióng
hùng
猫
māo
mèo
🎙️ Luyện nói
大熊猫
dà xióng māo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
大dà
đại
Đang tải…