学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 16

Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

关心

guān xīn

Phồn thể: 關心

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
quan tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan tâm đến; chăm sóc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be concerned about
  • to care about

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 关

    guān

    quan

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

关心

guān xīn

quan tâm đến; chăm sóc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

关guān

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 感谢大家的关心。

    gǎn xiè dà jiā de guān xīn

    Cảm ơn sự quan tâm của mọi người.Bản dịch nháp

    ENThanks for everyone's concern.

    HSK 2

Có trong bài