学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 16

Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

好像

hǎo xiàng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
háo tượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. như thể
  2. giống như

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • as if
  • to seem like

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 像

    xiàng

    tượng

🎙️ Luyện nói

好像

hǎo xiàng

như thể

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他忽然站住,好像想起了什么。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng dừng lại, hình như nhớ ra điều gì đó.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly stopped as if remembering something.

    HSK 2
  • 他好像不太高兴。

    tā hǎo xiàng bù tài gāo xìng

    Hình như anh ấy không vui lắm.Bản dịch nháp

    ENHe seems unhappy.

    HSK 2

Có trong bài