学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 16

Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

故事

gù shì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
cố sự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục lệ cũ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old practice

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 故

    gù

    cố

  • 事

    shì

    sự

🎙️ Luyện nói

故事

gù shì

tục lệ cũ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

故gù

cố

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 这个故事让人难过。

    zhè ge gù shì ràng rén nán guò

    Câu chuyện này khiến người ta buồn.Bản dịch nháp

    ENThis story makes people sad.

    HSK 2
  • 这是一个爱情故事。

    zhè shì yī ge ài qíng gù shì

    Đây là một câu chuyện tình yêu.Bản dịch nháp

    ENThis is a love story.

    HSK 2
  • 这个故事很动人。

    zhè ge gù shì hěn dòng rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis story is touching.

    HSK 3
  • 这个故事是真实的。

    zhè ge gù shì shì zhēn shí de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis story is true.

    HSK 3

Có trong bài