学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 16

Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

感到

gǎn dào

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
cảm đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to feel; to sense; to perceive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

感到

gǎn dào

cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 见到老朋友,我感到很快乐。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn cũ, tôi cảm thấy rất vui.Bản dịch nháp

    ENSeeing old friends makes me happy.

    HSK 2

Có trong bài