学Học tiếng Trung

Bài 10

Mua sắm

Chưa bắt đầu0/13 từ đã học

一些

yī xiē

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nhất ta
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một số
  2. một vài
  3. một ít
  4. (đi sau tính từ) ...hơn một chút

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • some
  • a few
  • a little
  • (following an adjective) slightly ...er

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 些

    xiē

    ta

🎙️ Luyện nói

一些

yī xiē

một số

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 花不贵,我买一些。

    huā bù guì wǒ mǎi yī xiē

    Hoa không đắt, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe flowers are cheap, I'll buy some.

    HSK 1
  • 水果很好吃,我买一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Hoa quả rất ngon, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe fruit is delicious, I'll buy some.

    HSK 1

Có trong bài