Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/13
贵
guì
Phồn thể: 貴
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- quý
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đắt
- (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá
- (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- (tiền tố) (kính ngữ) của bạn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- expensive
- noble
- precious
- (honorific) your
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
贵
guì
quý
🎙️ Luyện nói
贵
guì
đắt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
贵guì
quý
Đang tải…