Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/13
多少
duō shǎo
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đa thiểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số lượng; mức độ
- phần nào
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- number
- amount
- somewhat
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
多
duō
đa
少
shǎo
thiểu
🎙️ Luyện nói
多少
duō shǎo
số lượng; mức độ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
多duō
đa
Đang tải…