学Học tiếng Trung

Bài 10

Mua sắm

Chưa bắt đầu0/13 từ đã học

多少

duō shǎo

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đa thiểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng; mức độ
  2. phần nào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • number
  • amount
  • somewhat

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 多

    duō

    đa

  • 少

    shǎo

    thiểu

🎙️ Luyện nói

多少

duō shǎo

số lượng; mức độ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

多duō

đa

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 门票多少钱?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào cửa bao nhiêu tiền?Bản dịch nháp

    ENHow much is the ticket?

    HSK 1
  • 这本书多少钱?

    zhè běn shū duō shǎo qián

    Quyển sách này bao nhiêu tiền?Bản dịch nháp

    ENHow much is this book?

    HSK 1
  • 请数一数有多少人。

    qǐng shù yī shù yǒu duō shǎo rén

    Hãy đếm xem có bao nhiêu người.Bản dịch nháp

    ENPlease count how many people there are.

    HSK 2
  • 你算一下一共多少钱。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.Bản dịch nháp

    ENPlease calculate the total.

    HSK 2

Có trong bài