学Học tiếng Trung

Bài 10

Mua sắm

Chưa bắt đầu0/13 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Hỏi giá và nói tiền (多少钱, 块, 毛)

Bản nháp

…+多少钱?

Số+块 (+Số+毛)

Hỏi giá: đồ vật + 多少钱? (bao nhiêu tiền). Đơn vị tiền khi nói: 块 (kuài) = tệ, 毛 (máo) = hào (1 块 = 10 毛); khi viết dùng 元 (yuán) thay 块.

  • Câu trả lời không cần 是: 这个八块钱。

Ví dụ

  • 这本书多少钱?

    zhè běn shū duō shǎo qián

    Quyển sách này bao nhiêu tiền?Bản dịch nháp

    ENHow much is this book?

    HSK 1
  • 这个八块钱。

    zhè ge bā kuài qián

    Cái này tám tệ.Bản dịch nháp

    ENThis is eight yuan.

    HSK 1
  • 门票多少钱?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào cửa bao nhiêu tiền?Bản dịch nháp

    ENHow much is the ticket?

    HSK 1
  • 一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ bằng mười hào.Bản dịch nháp

    ENOne yuan is ten jiao.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这本书是多少钱?

    ✓ 这本书多少钱?

    Hỏi giá không cần 是.

2.太…了 (quá…)

Bản nháp

Chủ ngữ+太+Tính từ+了

太 (tài) = quá, thường đi với 了 ở cuối câu để than phiền hoặc cảm thán: 太贵了 (đắt quá!).

  • Phủ định 不太 + tính từ = không… lắm: 不太贵 (không đắt lắm).

Ví dụ

  • 这个太贵了。

    zhè ge tài guì le

    Cái này quá đắt rồi.

    ENThis is too expensive.

    HSK 1
  • 这个东西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Món đồ này nặng quá.Bản dịch nháp

    ENThis thing is too heavy.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个贵太了。

    ✓ 这个太贵了。

    太 đứng trước tính từ.

3.一些 / 一点儿 (một ít, một chút)

Bản nháp

Động từ+一些 / 一点儿+(Danh từ)

一些 (yìxiē) = một ít, một vài (đồ đếm được hoặc không); 一点儿 (yìdiǎnr) = một chút (thường với thứ không đếm được). Cả hai đứng sau động từ, trước danh từ.

  • Muốn nói 'rẻ hơn một chút' thì 一点儿 đứng SAU tính từ: 便宜一点儿 (học ở HSK2).

Ví dụ

  • 花不贵,我买一些。

    huā bù guì wǒ mǎi yī xiē

    Hoa không đắt, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe flowers are cheap, I'll buy some.

    HSK 1
  • 水果很好吃,我买一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Hoa quả rất ngon, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe fruit is delicious, I'll buy some.

    HSK 1
  • 请给我一点儿水。

    qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ

    Cho tôi một chút nước.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a little water.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 请给我水一点儿。

    ✓ 请给我一点儿水。

    一点儿 đứng trước danh từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).