Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/13
太
tài
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quá, rất
- cao nhất
- vĩ đại
- quá (nhiều)
- rất
- cực kỳ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- highest
- greatest
- too (much)
- very
- extremely
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
太
tài
thái
🎙️ Luyện nói
太
tài
quá, rất
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
太tài
thái
Đang tải…