Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/15
鸡蛋
jī dàn
Phồn thể: 雞蛋
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trứng (gà)
- trứng gà
Lượng từ: 个打
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (chicken) egg
- hen's egg
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
鸡
jī
chưa có Hán Việt
蛋
dàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
鸡蛋
jī dàn
trứng (gà)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
鸡jī
chưa có Hán Việt
Đang tải…