学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

鸡蛋

jī dàn

Phồn thể: 雞蛋

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng (gà)
  2. trứng gà

Lượng từ: 个打

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (chicken) egg
  • hen's egg

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 鸡

    jī

    chưa có Hán Việt

  • 蛋

    dàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

鸡蛋

jī dàn

trứng (gà)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

鸡jī

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我想吃鸡蛋和肉。

    wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu

    Tôi muốn ăn trứng gà và thịt.Bản dịch nháp

    ENI want to eat eggs and meat.

    HSK 1

Có trong bài