Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/15
有些
yǒu xiē
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hữu ta
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một số
- hơi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- some
- somewhat
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
些
xiē
ta
🎙️ Luyện nói
有些
yǒu xiē
một số
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
有yǒu
hữu
Đang tải…